Các trường hợp phải nộp lại GPKD: Doanh nghiệp cần biết
Giới thiệu
Giấy phép kinh doanh (GPKD) là văn bản pháp lý quan trọng, ghi nhận các thông tin cơ bản của doanh nghiệp. Trong quá trình hoạt động, nhiều doanh nghiệp băn khoăn khi nào phải nộp lại GPKD, khi nào chỉ cần thông báo thay đổi, và việc nộp lại có bắt buộc hay không.
👉 Xem thêm bài liên quan:
Thay đổi đăng ký kinh doanh
Bài viết này tổng hợp đầy đủ các trường hợp phải nộp lại GPKD, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định và tránh rủi ro pháp lý.
Nộp lại GPKD là gì?
Nộp lại GPKD là việc doanh nghiệp giao nộp bản gốc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho cơ quan đăng ký kinh doanh trong một số trường hợp nhất định theo quy định pháp luật hoặc theo yêu cầu quản lý nhà nước.
Việc nộp lại không đồng nghĩa với giải thể, mà có thể phát sinh khi doanh nghiệp:
-
Được cấp GPKD mới thay thế
-
Bị thu hồi GPKD
-
Chấm dứt hoạt động
Các trường hợp phải nộp lại GPKD theo quy định
1. Doanh nghiệp được cấp GPKD mới
Khi doanh nghiệp thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới, bản GPKD cũ sẽ không còn giá trị và phải nộp lại.
Các trường hợp thường gặp:
-
Thay đổi tên doanh nghiệp
-
Thay đổi địa chỉ trụ sở chính
-
Thay đổi loại hình doanh nghiệp
-
Thay đổi người đại diện theo pháp luật
2. Doanh nghiệp giải thể
Khi làm thủ tục giải thể, doanh nghiệp phải:
-
Nộp lại bản gốc GPKD
-
Hoàn tất nghĩa vụ thuế và các thủ tục liên quan
👉 Xem thêm:
Giải thể công ty
3. Doanh nghiệp bị thu hồi GPKD
Doanh nghiệp bị thu hồi GPKD khi:
-
Kê khai thông tin giả mạo
-
Ngừng hoạt động quá thời hạn theo quy định
-
Bị cơ quan có thẩm quyền quyết định thu hồi
Trong trường hợp này, việc nộp lại GPKD là bắt buộc.
4. Doanh nghiệp chấm dứt hoạt động chi nhánh, VPĐD
Khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động:
-
Chi nhánh
-
Văn phòng đại diện
-
Địa điểm kinh doanh
Doanh nghiệp phải nộp lại Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của đơn vị phụ thuộc tương ứng.
5. Theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền
Trong một số trường hợp đặc biệt (thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm), cơ quan quản lý có thể yêu cầu doanh nghiệp nộp lại GPKD để phục vụ công tác quản lý.
Trường hợp KHÔNG phải nộp lại GPKD
Doanh nghiệp không phải nộp lại GPKD khi:
-
Chỉ thay đổi số điện thoại, email
-
Thay đổi thông tin thuế
-
Cập nhật ngành nghề kinh doanh nhưng không cấp GPKD mới
-
Thực hiện thủ tục thông báo thay vì cấp lại
Thủ tục nộp lại GPKD diễn ra như thế nào?
Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp sẽ:
-
Chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu
-
Nộp lại GPKD tại Sở KH&ĐT
-
Nhận xác nhận hoàn tất thủ tục
📌 Việc nộp lại thường đi kèm với thủ tục khác (giải thể, thu hồi, cấp mới).
Rủi ro nếu không nộp lại GPKD đúng quy định
-
Hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý
-
Bị xử phạt hành chính
-
Phát sinh rủi ro pháp lý khi kiểm tra
-
Ảnh hưởng uy tín pháp lý của doanh nghiệp
FAQ: Câu hỏi thường gặp
❓ Thay đổi tên công ty có phải nộp lại GPKD không?
Có – vì doanh nghiệp được cấp GPKD mới, nên phải nộp lại bản cũ.
👉 Xem thêm: Thay đổi tên công ty
❓ Thay đổi số điện thoại, email có phải nộp lại GPKD không?
Không – chỉ là cập nhật thông tin liên hệ.
👉 Xem thêm: Thay đổi số điện thoại, email trên GPKD
❓ Mất GPKD có phải nộp lại không?
Không – doanh nghiệp thực hiện thủ tục cấp lại do mất, hỏng.
❓ Nộp lại GPKD có mất lệ phí không?
Thông thường không thu lệ phí, trừ khi có thủ tục phát sinh khác.
Kết luận
Việc xác định đúng các trường hợp phải nộp lại GPKD giúp doanh nghiệp chủ động tuân thủ pháp luật, tránh sai sót và rủi ro khi thực hiện thủ tục hành chính. Nếu chưa chắc chắn trường hợp của mình có phải nộp lại hay không, doanh nghiệp nên tư vấn pháp lý trước khi thực hiện.
👉 Cần hỗ trợ rà soát hồ sơ – thay đổi đăng ký kinh doanh – xử lý nộp lại GPKD đúng quy định?
Tường An Law hỗ trợ nhanh – đúng luật – trọn gói.
📞 Hotline: 0856.52.0000

