Tạm ngừng kinh doanh – Thủ tục A–Z doanh nghiệp cần biết
Giới thiệu
Trong quá trình hoạt động, nhiều doanh nghiệp vì lý do khó khăn tài chính, tái cơ cấu hoặc chờ cơ hội kinh doanh lựa chọn tạm ngừng kinh doanh thay vì giải thể. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp nhầm tưởng chỉ cần “ngừng hoạt động thực tế” là đủ, dẫn đến vi phạm nghĩa vụ pháp lý và bị xử phạt.
👉 Xem thêm:
Giải thể công ty – Thủ tục A–Z
Bài viết này hướng dẫn thủ tục tạm ngừng kinh doanh từ A–Z, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng luật, tránh rủi ro và duy trì tình trạng pháp lý an toàn.
Tạm ngừng kinh doanh là gì?
Tạm ngừng kinh doanh là việc doanh nghiệp tạm thời dừng toàn bộ hoặc một phần hoạt động kinh doanh, nhưng không chấm dứt tư cách pháp nhân.
📌 Sau thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp có thể:
-
Hoạt động trở lại
-
Tiếp tục gia hạn tạm ngừng
-
Hoặc làm thủ tục giải thể
Doanh nghiệp được tạm ngừng kinh doanh trong trường hợp nào?
Doanh nghiệp có thể tạm ngừng khi:
-
Kinh doanh thua lỗ, cần tái cơ cấu
-
Tạm dừng để xử lý nội bộ
-
Chưa tìm được địa điểm, đối tác
-
Chủ doanh nghiệp không trực tiếp điều hành
👉 Liên quan:
Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp
Thời hạn tạm ngừng kinh doanh theo quy định
-
Mỗi lần tạm ngừng: tối đa 01 năm
-
Có thể gia hạn nhiều lần
-
Phải thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc
📌 Không thông báo mà tự ý ngừng → bị xử phạt.
Thủ tục tạm ngừng kinh doanh – A–Z
Bước 1: Ra quyết định tạm ngừng kinh doanh
-
Chủ doanh nghiệp/HĐTV/HĐQT ban hành quyết định
-
Lập biên bản họp (nếu điều lệ yêu cầu)
Bước 2: Thông báo tạm ngừng kinh doanh
-
Lập thông báo gửi Sở KH&ĐT
-
Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc online
👉 Tham khảo:
Thời gian giải quyết hồ sơ thay đổi
Bước 3: Nghĩa vụ thuế trong thời gian tạm ngừng
-
Không phát sinh hoạt động → không phải nộp thuế
-
Vẫn phải nộp tờ khai theo yêu cầu
-
Phải hoàn tất nghĩa vụ thuế trước thời điểm tạm ngừng
👉 Xem thêm:
Nghĩa vụ thuế trước khi giải thể
Bước 4: Nhận thông báo xác nhận tạm ngừng
-
Sở KH&ĐT cập nhật tình trạng doanh nghiệp
-
Doanh nghiệp chính thức tạm ngừng hợp pháp
Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh gồm những gì?
Hồ sơ cơ bản gồm:
-
Thông báo tạm ngừng kinh doanh
-
Quyết định tạm ngừng
-
Biên bản họp (nếu có)
-
Giấy ủy quyền (nếu không tự nộp)
📌 Hồ sơ đơn giản nhưng phải đúng mẫu.
Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có phải đóng thuế không?
-
Không phát sinh hoạt động → không nộp thuế GTGT, TNDN
-
Vẫn có thể phải:
-
Nộp tờ khai thuế
-
Nộp thuế môn bài (tùy thời điểm)
-
👉 Liên quan:
Lệ phí môn bài doanh nghiệp mới
Các lỗi thường gặp khi tạm ngừng kinh doanh
-
Không thông báo tạm ngừng
-
Thông báo sai thời hạn
-
Nhầm lẫn giữa tạm ngừng và giải thể
-
Không xử lý nghĩa vụ thuế trước khi tạm ngừng
👉 Tham khảo:
Lỗi sai khi thay đổi dẫn đến bị trả hồ sơ
So sánh tạm ngừng kinh doanh và giải thể công ty
| Tiêu chí | Tạm ngừng | Giải thể |
|---|---|---|
| Tư cách pháp nhân | Còn | Chấm dứt |
| Thời hạn | Tạm thời | Vĩnh viễn |
| Có hoạt động lại | Có | Không |
👉 Xem thêm:
Quy trình giải thể công ty
FAQ: Câu hỏi thường gặp
❓ Doanh nghiệp không hoạt động có bắt buộc tạm ngừng không?
Có. Nếu không hoạt động thực tế, nên làm thủ tục tạm ngừng.
👉 Tham khảo: Thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh
❓ Tạm ngừng kinh doanh có cần quyết toán thuế không?
Không, nếu chưa đến thời điểm quyết toán.
❓ Có thể ủy quyền làm thủ tục tạm ngừng không?
Có – giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót.
👉 Xem thêm: Ủy quyền thay đổi đăng ký kinh doanh
❓ Hết thời hạn tạm ngừng mà không thông báo thì sao?
Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính.
Kết luận
Tạm ngừng kinh doanh là giải pháp pháp lý an toàn giúp doanh nghiệp tạm dừng hoạt động nhưng vẫn giữ tư cách pháp nhân, tránh rủi ro và chi phí phát sinh không cần thiết. Việc thực hiện đúng thủ tục A–Z giúp doanh nghiệp duy trì trạng thái pháp lý minh bạch.
👉 Cần hỗ trợ tạm ngừng kinh doanh nhanh – đúng luật – trọn gói?
Tường An Law đồng hành chính xác – an toàn – tiết kiệm thời gian.
📞 Hotline: 0856.52.0000

