Giảm vốn điều lệ: Điều kiện & hồ sơ doanh nghiệp cần biết
Giới thiệu
Trong quá trình hoạt động, không phải lúc nào doanh nghiệp cũng duy trì mức vốn điều lệ ban đầu. Khi quy mô kinh doanh thu hẹp, thành viên rút vốn hoặc vốn cam kết không được góp đủ, doanh nghiệp có thể phát sinh nhu cầu giảm vốn điều lệ. Tuy nhiên, đây là thủ tục bị kiểm soát chặt chẽ về điều kiện pháp lý.
👉 Xem thêm bài liên quan:
Thay đổi vốn điều lệ
Bài viết này phân tích điều kiện, hồ sơ và quy trình giảm vốn điều lệ, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng luật và tránh rủi ro.
Giảm vốn điều lệ là gì?
Giảm vốn điều lệ là việc doanh nghiệp điều chỉnh giảm số vốn đã đăng ký trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp so với mức trước đó, thông qua các hình thức hợp pháp theo quy định.
Các trường hợp được giảm vốn điều lệ
Doanh nghiệp được giảm vốn điều lệ khi:
-
Hoàn trả một phần vốn góp cho thành viên/cổ đông
-
Thành viên không góp đủ vốn trong thời hạn cam kết
-
Doanh nghiệp kinh doanh không hiệu quả, thu hẹp quy mô
-
Điều chỉnh vốn cho phù hợp thực tế hoạt động
Điều kiện giảm vốn điều lệ theo từng loại hình
Công ty TNHH
-
Đã hoạt động tối thiểu 2 năm
-
Đảm bảo thanh toán đủ các khoản nợ sau khi giảm vốn
Công ty cổ phần
-
Mua lại cổ phần theo quy định
-
Không làm ảnh hưởng quyền lợi chủ nợ
Khi nào không được giảm vốn điều lệ?
-
Doanh nghiệp đang trong quá trình giải thể, phá sản
-
Không đảm bảo khả năng thanh toán nợ
-
Giảm vốn để trốn tránh nghĩa vụ tài chính
Thủ tục giảm vốn điều lệ từ A–Z
Quy trình gồm:
-
Thông qua quyết định giảm vốn điều lệ
-
Điều chỉnh điều lệ công ty
-
Chuẩn bị hồ sơ thay đổi đăng ký doanh nghiệp
-
Nộp hồ sơ tại Sở KH&ĐT hoặc Cổng DVC Quốc gia
-
Nhận Giấy xác nhận thay đổi
Hồ sơ giảm vốn điều lệ
-
Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp
-
Quyết định của chủ sở hữu/HĐTV/HĐQT
-
Biên bản họp (nếu có)
-
Điều lệ sửa đổi
-
Báo cáo tài chính (trong một số trường hợp)
Nghĩa vụ tài chính & thuế liên quan
Doanh nghiệp cần lưu ý:
-
Điều chỉnh lệ phí môn bài theo vốn mới
-
Hoàn trả vốn đúng quy định
-
Tránh phát sinh thuế TNCN/TNDN không cần thiết
Thời hạn thông báo & mức phạt nếu vi phạm
-
Thời hạn: 10 ngày kể từ ngày quyết định giảm vốn
-
Mức phạt:
-
3 – 5 triệu đồng nếu không thông báo
-
Buộc khôi phục hoặc cập nhật lại vốn điều lệ
-
Rủi ro pháp lý thường gặp
-
Giảm vốn nhưng không đủ điều kiện
-
Không chứng minh được khả năng thanh toán
-
Bị ấn định thuế khi thanh tra
-
Tranh chấp nội bộ thành viên/cổ đông
FAQ: Câu hỏi thường gặp
❓ Giảm vốn điều lệ có ảnh hưởng mã số thuế không?
Không – mã số thuế không thay đổi.
👉 Xem thêm: Tăng vốn điều lệ công ty TNHH
❓ Có bắt buộc chứng minh đã hoàn trả vốn không?
Có – trong nhiều trường hợp bị kiểm tra.
❓ Giảm vốn điều lệ có cần chốt thuế không?
Không bắt buộc, trừ trường hợp đặc thù.
❓ Có thể giảm vốn nhiều lần không?
Có – nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
Kết luận
Giảm vốn điều lệ là thủ tục nhạy cảm về pháp lý, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện và thực hiện đúng trình tự. Việc giảm vốn đúng luật giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt và bảo toàn uy tín pháp lý.
👉 Cần hỗ trợ giảm vốn điều lệ – rà soát điều kiện – chuẩn hóa hồ sơ pháp lý?
Tường An Law hỗ trợ trọn gói – đúng luật – an toàn!
📞 Hotline: 0856.52.0000

